Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aunt sally

/'ɑ:nt'sæli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aunt sally

/'ɑ:nt'sæli/

danh từ

  • trò chơi ném que vào ống điếu ở mồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
  • (nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...