Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aural detection

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aural detection

//

  • (Tech) phát hiện bằng âm thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...