Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aural transmitter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aural transmitter

//

  • (Tech) máy phát thính-thị/thanh-hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...