Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31790

aurally

//

* phó từ
  • bằng cách nghe
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to sound or the ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...