aurally
phổ biến #31790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aurally
//
* phó từ- bằng cách nghe
Định nghĩa tiếng Anh
r. with regard to sound or the ear
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with regard to sound or the ear
Đang tải...