Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aurelian

/ɔ:'ri:ljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aurelian

/ɔ:'ri:ljən/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) loài sứa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) nhộng (bướm)

danh từ

  • người sưu tập sâu bọ; người nuôi sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the aurelia. n. An amateur collector and breeder of insects, esp. of butterflies and moths; a lepidopterist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...