Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aureola

/ɔ:'riələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aureola

/ɔ:'riələ/

danh từ

  • hào quang
  • quầng (mặt trời, mặt trăng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Aureole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...