Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

auricled

/'ɔ:rikld/

tính từ

  • có tai ngoài
  • hình dái tai; có tai
  • (giải phẫu) có tâm nhĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having ear-shaped appendages or lobes; auriculate; as,\n auricled leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...