Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auriculae

/ə'rikjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auriculae

/ə'rikjulə/

danh từ, số nhiều auriculas, auriculae

  • (thực vật học) cây tai gấu
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Auricula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...