Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auricularly

/ɔ:'rɪkjʊləlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auricularly

//

  • xem auricular
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an auricular manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...