Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auriga

/ɔ:'raigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auriga

/ɔ:'raigə/

danh từ

  • (thiên văn học) chòm sao Ngự phu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conspicuous constellation in the northern hemisphere; between Great Bear and Orion at edge of Milky Way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...