aurilave
/'ɔ:rileiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aurilave
/'ɔ:rileiv/
danh từ
- dụng cụ (để) rửa tai
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...