aurinasal
/,ɔ:ri'neizәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aurinasal
//
* danh từ- thuộc tai-mũi
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...