Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auroral

/ɔ:'rɔ:rəl/ phổ biến #36370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auroral

/ɔ:'rɔ:rəl/

tính từ

  • (thuộc) bình minh, (thuộc) rạng đông
  • ửng hồng, ánh hồng (như ánh mặt trời lúc rạng đông)
  • (thuộc) cực quang (nam cực quang, bắc cực quang)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the atmospheric phenomenon auroras a. characteristic of the dawn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...