Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auscultative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auscultative

//

  • xem auscultate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...