auscultatory
/ɒ:'skʌltәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auscultatory
//
- xem auscultate
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to auscultation
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to auscultation
Đang tải...