Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auspiciousness

/ɔ:s'piʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auspiciousness

/ɔ:s'piʃəsnis/

danh từ

  • sự có điềm tốt, sự có điềm lành; sự thuận lợi
  • sự thịnh vượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the favorable quality of strongly indicating a successful result

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...