Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

austenite

/'ɔ:stә,nait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

austenite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) Auxtenit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solid solution of ferric carbide or carbon in iron; cools to form pearlite or martensite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...