austerely
/ɔ:s'tiəli/ phổ biến #40886
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
austerely
//
* phó từ- khổ hạnh, khắc khổ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an austere fashion
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an austere fashion
Đang tải...