Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

austereness

/ɔ:s'teriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

austereness

/ɔ:s'teriti/

danh từ

  • sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ
  • sự mộc mạc, sự chân phương
  • sự khắc khổ, sự khổ hạnh; sự giản dị khắc khổ
  • vị chát
Định nghĩa tiếng Anh

n. Harshness or astringent sourness to the taste; acerbity. n. Severity; strictness; austerity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...