autarkic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autarkic
/ɔ:'tɑ:kik/
tính từ
- (thuộc) chính sách tự cấp tự túc
Định nghĩa tiếng Anh
s. of countries; not relying on imports
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of countries; not relying on imports
Đang tải...