Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autarkic

/ɔ:'tɑ:kik/ phổ biến #43289
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autarkic

/ɔ:'tɑ:kik/

tính từ

  • (thuộc) chính sách tự cấp tự túc
Định nghĩa tiếng Anh

s. of countries; not relying on imports

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...