authentically
/ɒ:'θentikli/ phổ biến #19318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
authentically
//
* phó từ- đích thực, xác thực
Định nghĩa tiếng Anh
r. genuinely; with authority
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. genuinely; with authority
Đang tải...