Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19318

authentically

//

* phó từ
  • đích thực, xác thực
Định nghĩa tiếng Anh

r. genuinely; with authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...