authoress
/'ɔ:θəris/
danh từ
- nữ tác giả
Biến thể từ
authoresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman author
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a woman author
Đang tải...