Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authoritativeness

/ɒːˊθɒritәtivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authoritativeness

//

  • xem authoritative
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...