Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #9750

authorization

/,ɔ:θərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự cho quyền, sự cho phép
  • uỷ quyền, quyền được cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of conferring legality or sanction or formal warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...