Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

authorizer

//

  • xem authorize
Định nghĩa tiếng Anh

n an authority who authorizes (people or actions)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...