Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16130

authorship

/'ɔ:θəʃip/

danh từ

  • nghề viết văn
  • nguồn tác giả (một cuốn sách)
    • a book of doubrful authorship: một cuốn sách chưa rõ nguồn tác giả (chưa rõ tác giả là ai)
Biến thể từ authorships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of initiating a new idea or theory or writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...