autoblast
/'ɔ:tә,blɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoblast
//
* danh từ- tế bào riêng biệt; vi sinh vật riêng biệt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...