Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autobus

/'ɔ:təbʌs/

danh từ

  • xe buýt
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...