Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autobus

/'ɔ:təbʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autobus

/'ɔ:təbʌs/

danh từ

  • xe buýt
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...