autocatalytic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autocatalytic
//
- xem autocatalysis
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or proceeding by autocatalysis
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or proceeding by autocatalysis
Đang tải...