Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autocatalytic

/'ɔ:tәj,kætә'litik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autocatalytic

//

  • xem autocatalysis
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or proceeding by autocatalysis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...