Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autochthones

/ɔ:'tɔkθən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autochthones

/ɔ:'tɔkθən/

danh từ, số nhiều autochthon, autochthones

  • người bản địa
  • (sinh vật học) loài bản địa
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Autochthon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...