Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autochthones

/ɔ:'tɔkθən/

danh từ, số nhiều autochthon, autochthones

  • người bản địa
  • (sinh vật học) loài bản địa
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Autochthon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...