autoclaving
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoclaving
//
* danh từ- sự hấp; sự khử trùng (bằng nồi hấp)
Định nghĩa tiếng Anh
v subject to the action of an autoclave
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v subject to the action of an autoclave
Đang tải...