autocoder
/'ɔ:tәj,kәjdә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autocoder
//
- (Tech) bộ biên mã tự động
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...