Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autocoid

//

* danh từ
  • nội tiết tố, kích ức tố
Định nghĩa tiếng Anh

n any physiologically active internal secretion especially one of uncertain classification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...