Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autocoid

/'ɔ:tәkɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autocoid

//

* danh từ
  • nội tiết tố, kích ức tố
Định nghĩa tiếng Anh

n any physiologically active internal secretion especially one of uncertain classification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...