Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Autocorrelation

/,ɔ:tәukɔri'leiʃәn/ phổ biến #37850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Autocorrelation

//

  • (Econ) Sự tự tương quan.+ Xem SERIAL CORRELATION.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...