autocratically
/.ɒ:tә'krætikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autocratically
//
* phó từ- chuyên quyền, độc đoán
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an autocratic manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an autocratic manner
Đang tải...