Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autocue

//

* danh từ
  • thiết bị đặt cạnh máy quay để một người khi nói trên TV có thể nhìn đọc được bản viết mà khỏi cần học thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n a device that displays words for people to read

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...