Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autodidactic

//

  • xem autodidact
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or having the characteristics of an autodidact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...