autodidactic
/ ˌɔ:təʊdɪ'dæktɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autodidactic
//
- xem autodidact
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or having the characteristics of an autodidact
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or having the characteristics of an autodidact
Đang tải...