autodyne
/'ɔ:toudain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autodyne
/'ɔ:toudain/
tính từ
- (vật lý) tự hêtêrôđyn
danh từ
- (vật lý) máy tự hêtêrôđyn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...