Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autodyne

/'ɔ:toudain/

tính từ

  • (vật lý) tự hêtêrôđyn

danh từ

  • (vật lý) máy tự hêtêrôđyn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...