Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoecious

/ɔ:'ti:ʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoecious

//

* tính từ
  • (sinh học) một chủ, đơn chủ
Định nghĩa tiếng Anh

a of parasites especially rust fungi; completing the entire life cycle on a single host

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...