autoecism
/ɔ:'ti:sizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoecism
//
* danh từ- hiện tượng một chủ, hiện tượng đơn chủ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...