Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoeroticism

/,ɔ:tәji'rɔtisizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoeroticism

//

* danh từ
  • thủ dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n using you own body as a sexual object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...