autoerotism
/,ɔ:tәu'erә,tizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoerotism
//
* danh từ- thủ dâm
Định nghĩa tiếng Anh
n using you own body as a sexual object
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n using you own body as a sexual object
Đang tải...