Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autofluorescence

/,ɔ:tәfluә'resns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autofluorescence

//

* danh từ
  • sự tự phát hùynh quang
Định nghĩa tiếng Anh

n self-induced fluorescence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...