autofluorescence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autofluorescence
//
* danh từ- sự tự phát hùynh quang
Định nghĩa tiếng Anh
n self-induced fluorescence
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n self-induced fluorescence
Đang tải...