Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autogamous

/ɔ:tɔgəməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autogamous

/ɔ:tɔgəməs/

tính từ

  • (sinh vật học) tự giao
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or fit for autogamy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...