Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autogamy

/ɔ:'tɔgemi/

danh từ

  • sự tự giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. self-fertilization in plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...