Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autogeny

/ɔ:'tɔgʤini/

danh từ

  • (sinh vật học) sự tự sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n a hypothetical organic phenomenon by which living organisms are created from nonliving matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...