Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autogeny

/ɔ:'tɔgʤini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autogeny

/ɔ:'tɔgʤini/

danh từ

  • (sinh vật học) sự tự sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n a hypothetical organic phenomenon by which living organisms are created from nonliving matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...