autographic
/,ɔ:tə'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autographic
/,ɔ:tə'græfik/
tính từ
- tự viết tay
Định nghĩa tiếng Anh
a. written in the author's own handwriting
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. written in the author's own handwriting
Đang tải...