autohypnosis
/,ɔ:tou'hipnətizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autohypnosis
/,ɔ:tou'hipnətizm/
danh từ
- sự tự thôi miên, thuật tự thôi miên
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...