autoimmunization
/'ɔ:tәj,imju:nɑi'zeiʃәn; -ni'z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoimmunization
//
* danh từ- (y học) hiện tượng tự miễn dịch
Từ điển Anh–Việt
111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...