Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoincremental addressing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoincremental addressing

//

  • (Tech) định địa chỉ tự tăng dần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...